relation back
Định nghĩa
Danh từ: (trong luật pháp) Nguyên tắc hồi tố – nguyên tắc pháp lý cho rằng một hành động được thực hiện tại một thời điểm sau đó được pháp luật coi như đã xảy ra tại một thời điểm sớm hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư của ông ấy đã tranh luận về nguyên tắc hồi tố của đơn kiện đã sửa đổi về thời điểm đơn kiện ban đầu được nộp.)
- (Tòa án đã áp dụng học thuyết về nguyên tắc hồi tố để xác nhận tính hợp lệ của việc nộp đơn muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doctrine of relation back" (học thuyết hồi tố): thuật ngữ chuyên ngành luật dùng để chỉ nguyên tắc này.
- The doctrine of relation back is often invoked in cases of amended pleadings. (Học thuyết hồi tố thường được viện dẫn trong các vụ án về sửa đổi bản luận tội.)
"relation back principle" (nguyên tắc hồi tố): cách diễn đạt thay thế tương đương.
- The relation back principle ensures that the amended claim is treated as if it were filed on the original date. (Nguyên tắc hồi tố đảm bảo rằng yêu cầu sửa đổi được xem như đã nộp vào ngày ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Relation (danh từ): mối quan hệ, sự liên quan.
- Retroactivity (danh từ): tính hồi tố (một khái niệm pháp lý rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tố tụng).
Từ đồng nghĩa
- Retroactive effect (hiệu lực hồi tố): tác động của một quy định hoặc hành động về quá khứ.
- Backdating (sự ghi ngày tháng sớm hơn): hành động ghi ngày tháng vào một tài liệu có hiệu lực từ thời điểm trước đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Relate back to (liên quan trở lại): hành động được coi như có hiệu lực từ thời điểm trước.
- The new evidence relates back to the original filing date. (Bằng chứng mới có hiệu lực trở lại ngày nộp đơn ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Relation back" không có thành ngữ thông dụng, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh tố tụng dân sự như một học thuyết pháp lý.